Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

胸怀 (xiōnghuái)

xiōnghuái

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ, 名
Hán Việt
hung hoài

Nghĩa

  1. mang trong lòng; lòng dạ; ghi trong tim

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 胸怀