脆弱脆弱 (cuìruò)cuìruòCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việtthúy nhượcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1yếu đuối; mỏng manh; mảnh khảnh; không kiên cường; yếu ớt; mảnh dẻ; dễ vỡ