Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
脆
片
脆片 (cuìpiàn)
cuìpiàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thúy phiến
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chip
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
脆
cuì
giòn; dễ bể; dễ vỡ; giòn tan; giòn rụm (thức ăn)
片
piān
tấm; bức, miếng, mảnh; tấm hình; tấm ảnh
Từ có chứa 脆片
巧克力脆片
qiǎokèlì cuì piàn
xảo khắc lực thúy phiến
bánh quy socola