Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

脉冲星 (màichōngxīng)

màichōngxīng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mạch xung tinh

Nghĩa

  1. pulsar (thiên văn học)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ