Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
脐
梗
脐梗 (qígěng)
qígěng
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
tề ngạnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dây rốn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
脐
qí
rốn; cuống rốn; yếm cua
梗
gěng
cành; cuống; cọng; vươn thẳng; nghểnh; vươn; nghển