Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
脑
子
脑子 (nǎozi)
nǎozi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
não tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
não; bộ óc
2
trí nhớ; suy nghĩ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
脑
nǎo
não; bộ óc; óc; trí nhớ; ý thức
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
Từ có chứa 脑子
脑子有泡
nǎoziyǒupào
não tử hữu phao
thiểu não; câm
脑子生锈
nǎozǐshēngxiù
não tử sinh tú
(văn học) bộ não bị gỉ; tư duy hỗn hợp
脑子进水
nǎozijìnshuǐ
não tử tiến thuỷ
điên; mềm trong đầu