Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

脑瘤 (nǎoliú)

nǎoliú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
não lựu

Nghĩa

  1. u não

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ