Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

脚跟脚 (jiǎogēnjiǎo)

jiǎogēnjiǎo

Hán Việt
cước cân cước

Nghĩa

  1. cái này theo sát cái kia

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ