Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
腊
梅
腊梅 (làméi)
làméi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tịch mai
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mai vàng
2
hoa mai vàng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
腊
là
Lạp (thời xưa tế cúng các Thần vào tháng 12 âm lịch, nên tháng 12 còn gọi là 腊月); lạp; lạp; thịt sấy; thịt khô (các loạ…
梅
méi
cây mai; cây mơ; mơ; 姓; hoa mai; hoa mơ