Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
腕
子
腕子 (wànzi)
wànzi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
oản tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cổ tay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
腕
wàn
cổ tay; uyển
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
Từ có chứa 腕子
手腕子
shǒuwànzi
thủ oản tử
cổ tay
掰腕子
bāiwànzi
phách oản tử
vật tay
脚腕子
jiǎowànzi
cước oản tử
cẳng chân; mắt cá chân