Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
腩
炙
腩炙 (nǎnzhì)
nǎnzhì
Từ loại
Động từ
Hán Việt
nạm chá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ức hầm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
腩
nǎn
thịt nầm; cái nầm (trâu, bò, lợn...)
炙
zhì
nướng; quay; thịt nướng; thịt quay