Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
腻
歪
腻歪 (nìwai)
nìwai
Từ loại
Động từ
Hán Việt
nị oa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhàm chán
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
腻
nì
ngấy; ngán; nhầy; ngây ngấy; chán ngán; chán ghét
歪
wāi
nghiêng; lệch; xiêu vẹo; nghiêng; ngả; sếu; xô; xẹo; không chính đáng; không đứng đắn