Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
臀
臀 (tún)
tún
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đồn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mông
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 臀
窟臀
kūtún
quật đồn
mông (phương ngữ)
笞臀
chītún
si đồn
quất vào mông
臀位
túnwèi
đồn vị
sinh ngôi mông (sinh bất thường); thế sinh ngược
臀围
túnwéi
đồn vi
Vòng mông
臀尖
túnjiān
đồn tiêm
thịt đùi; thịt mông
臀推
túntuī
đồn thôi
xoa bóp bằng cách sử dụng mông của một người
臀沟
túngōu
đồn câu
nếp gấp mông
臀瓣
túnbàn
đồn biện
thùy hậu môn