Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

自作主张 (zìzuòzhǔzhāng)

zìzuòzhǔzhāng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tự tá chủ trương

Nghĩa

  1. suy nghĩ cho bản thân và hành động phù hợp (thành ngữ); hành động theo sáng kiến ​​của riêng mình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ