Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
自
卑
情
绪
自卑情绪 (zìbēiqíngxù)
zìbēiqíngxù
Hán Việt
tự ti tình tự
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mặc cảm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
自
zì
tự; tự mình; mình; bản thân; tự nhiên; đương nhiên; hiển nhiên
卑
bēi
thấp; hèn mọn (vị trí, địa vị); kém; bỉ ổi; ti tiện; thấp hèn; hèn mọn; tầm thường (phẩm chất hoặc chất lượng); trầm; t…
情
qíng
tình cảm; tình ý
绪
xù
đầu mối (tơ); mối; tàn dư; thừa lại; rơi rớt