自律自律 (zìlǜ)zìlǜTừ loạiĐộng từ, Tính từ, 书Hán Việttự luậtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tự hạn chế; tự ràng buộc; tự gò bó, kỉ luật; tự gò bó