Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
自
救
自救 (zìjiù)
zìjiù
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tự cứu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tự cứu; tự giải thoát
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
自
zì
tự; tự mình; mình; bản thân; tự nhiên; đương nhiên; hiển nhiên
救
jiù
cứu; cứu giúp; giúp; giúp đỡ
Từ có chứa 自救
生产自救
shēngchǎnzìjiù
sinh sản tự cứu
self-help (thành ngữ)