Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

自救 (zìjiù)

zìjiù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tự cứu

Nghĩa

  1. tự cứu; tự giải thoát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 自救