Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
自
由
降
落
自由降落 (zìyóujiàngluò)
zìyóujiàngluò
Hán Việt
tự do giáng lạc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rơi tự do
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
自
zì
tự; tự mình; mình; bản thân; tự nhiên; đương nhiên; hiển nhiên
由
yóu
nguyên do; do; bởi; bởi vì; do
降
jiàng
rơi xuống; rơi; rớt; xuống; hạ; giáng; làm hạ thấp xuống
落
luò
rơi; rụng; xuống thấp; hạ thấp; hạ cánh; đáp xuống