Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

自觉 (zìjué)

zìjué

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Tính từ, Danh từ
Hán Việt
tự giác
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cảm thấy; cảm giác; tự cảm thấy
  2. tự giác, ý thức; tự giác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 自觉