Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

臭 (chòu)

chòu

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
xú | khứu

Nghĩa

  1. hôi; khó ngửi; thối; khắm; ôi (mùi); sa đoạ; thối rữa; tồi tệ; xú uế; thủm
  2. thối tha; xấu xa; ghê tởm; đáng ghét
  3. thậm tệ
  4. hỏng; hư; lép (đạn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 臭