Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

至少 (zhìshǎo)

zhìshǎo

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Phó từ, 副
Hán Việt
chí thiểu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. chí ít; ít nhất; ít ra; chả gì cũng; ít lắm; ít nữa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ