Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
臻
至
臻至 (zhēnzhì)
zhēnzhì
Hán Việt
trăn chí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thông minh
2
đứng đầu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
臻
zhēn
đạt đến; đến; tới
至
zhì
đến; đến nỗi; đến mức; thậm chí