舒畅舒畅 (shūchàng)shūchàngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từ, Danh từHán Việtthư sướngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khoan khoái; dễ chịu; nhẹ nhàng; khoái thích; mát2thanh thảnh3thảnh thơi