舔狗舔狗 (tiǎngǒu)tiǎngǒuTừ loạiDanh từHán Việtthiểm cẩuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chỉ loại người không từ thủ đoạn để tiếp cận và lấy lòng người khác; đeo bám