Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

航空信 (hángkōngxìn)

hángkōngxìn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hàng không tín

Nghĩa

  1. thư hàng không; thư gởi bằng máy bay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ