舶来品舶来品 (bóláipǐn)bóláipǐnTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtbạc lai phẩmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hàng ngoại nhập; hàng tầu; hàng ngoại; hàng nhập2dương hoá