良好良好 (liánghǎo)liánghǎoCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từ, Động từHán Việtlương hảoTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hài lòng; tốt; tốt lành; tốt đẹp2hoàn mỹ