Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

色彩 (sècǎi)

sècǎi

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sắc thái

Nghĩa

  1. màu sắc; màu
  2. sắc thái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 色彩