Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
色
泽
色泽 (sèzé)
sèzé
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sắc trạch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ánh sáng màu; màu sắc; nước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
色
sè
màu sắc; sắc mặt; sắc khí; vẻ mặt
泽
zé
sông; ngòi; đầm; ẩm; ướt