艺术品艺术品 (yìshùpǐn)yìshùpǐnTừ loạiDanh từHán Việtnghệ thuật phẩmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tác phẩm nghệ thuật (thường chỉ tác phẩm nghệ thuật tạo hình)