艾艾 (ài)àiTừ loạiDanh từHán Việtngải | nghệLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cây ngải; ngải2họ Ngải3ngừng; dứt; dừng; ngớt; tạnh4đẹp; tuấn tú; lộng lẫy; loè loẹt