芬兰芬兰 (fēnlán)fēnlánTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtphần lanTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Phần Lan; Finland (viết tắt là Fin.)