Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

芬尼 (fēnní)

fēnní

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phân ni

Nghĩa

  1. pfennig (đơn vị tiền tệ) (từ khóa)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ