Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
芭
拉
芭拉 (bālā)
bālā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ba lạp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ổi (từ mượn từ tiếng Đài Loan)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
芭
bā
cỏ ba (một thứ cỏ thơm nói trong sách cổ.) 古书上说的一种香草
拉
lā
lôi; kéo; chở; chuyên chở; vận chuyển; gửi
Từ có chứa 芭拉
芭芭拉
bābālā
ba ba lạp
Barbara hoặc Barbra (tên)
芭拉芭拉
Bālābālā
Bara Bara Bara