Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

花园 (huāyuán)

huāyuán

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
hoa viên

Nghĩa

  1. hoa viên; vườn hoa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 花园