Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

花括号 (huāguāhào)

huāguāhào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoa quát hiệu

Nghĩa

  1. niềng răng
  2. dấu ngoặc nhọn {}

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ