Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
苇
苇 (wěi)
wěi
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
vi | vy | vĩ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lau sậy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 苇
芦苇
lúwěi
lô vi
lau sậy; cây sậy; lư; sậy; vi lô
苇席
wěixí
vi tịch
thảm lau sậy
苇箔
wěibó
vi bạc
rèm sậy; phên lau (rèm làm bằng thân cây sậy)
苇鹀
wěiwú
vi _
(loài chim của Trung Quốc) Đuôi sậy của Pallas (Emberiza pallasi)
大苇莺
dàwěiyīng
đại vi oanh
(loài chim của Trung Quốc) chim chích sậy lớn (Acrocephalus arundinaceus)
小苇鳽
xiǎowěijiān
tiểu vi
(loài chim của Trung Quốc) ít đắng (Ixobrychus minutus)
栗苇鳽
lìwěijiān
lật vi
(loài chim của Trung Quốc) quế đắng (Ixobrychus cinnamomeus)
芦苇莺
lúwěiyīng
lô vi oanh
(loài chim của Trung Quốc) Chim chích sậy Á-Âu (Acrocephalus scirpaceus)