Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

苏莱曼 (sūláimàn)

sūláimàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tô lai man

Nghĩa

  1. Tướng Michel Suleiman (1948-), quân nhân và chính trị gia người Liban, tổng thống Liban 2008-2014
  2. Suleiman (tên)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ