若若 (ruò)ruòCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Liên Từ, Phó từ, Danh từHán Việtnhược | nhãLưu vào ghi chú mớiNghĩa1như; dường như2nếu như; nếu; ví như3anh