Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

苦尽甘来 (kǔjìngānlái)

kǔjìngānlái

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khổ tận cam lai

Nghĩa

  1. khổ tận cam lai; thời kỳ cực khổ đã qua, cuộc sống an nhàn sẽ tới; khổ tận thái lai; nước ròng rồi lại lớn, khổ trước sướng sau; nước ròng rồi lại lớn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ