Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

苦战 (kǔzhàn)

kǔzhàn

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khổ chiến

Nghĩa

  1. khổ chiến; chiến đấu gian khổ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 苦战