苦涩苦涩 (kǔsè)kǔsèTừ loạiTính từ, Động từ, Danh từHán Việtkhổ sápLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cay đắng; đắng chát; đắng ngắt2khổ tâm; đau khổ; nỗi khổ trong lòng