Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

苦瓜 (kǔguā)

kǔguā

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khổ qua

Nghĩa

  1. khổ qua; mướp đắng
  2. trái khổ qua; trái mướp đắng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 苦瓜