Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

苦难 (kǔnàn)

kǔnàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khổ nan

Nghĩa

  1. cực khổ; gian khổ; ách nạn
  2. đau khổ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 苦难