Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

苯丙酮尿症 (běn bǐngtóng niào zhèng)

běn bǐngtóng niào zhèng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bản bính đồng niếu chứng

Nghĩa

  1. phenylketonuria (thuốc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ