Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

英寸 (yīngcùn)

yīngcùn

Từ loại
Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Danh từ
Hán Việt
anh thốn

Nghĩa

  1. tấc Anh (đơn vị đo độ dài của Anh và Mỹ, 1 tấc Anh bằng 1/12 thước Anh.), đơn vị Inch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ