Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

茄科 (jiākē)

jiākē

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cà khoa

Nghĩa

  1. Solanaceae (họ khoai tây và cà tím)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ