茶水茶水 (cháshuǐ)cháshuǐTừ loạiDanh từHán Việttrà thuỷLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trà nước; nước nôi; nước (gọi chung cho nước trà, nước sôi, thường dùng cho người đi đường)