Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

荣耀 (róngyào)

róngyào

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
vinh diệu

Nghĩa

  1. quang vinh; vinh hiển, kiêu hãnh; vinh diệu; vinh hiển
  2. huy hoàng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ