Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
药
方
儿
药方儿 (Yàofāng'er)
Yàofāng'er
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đơn thuốc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
药
yào
vị thuốc; đại hoài sơn 名
方
fāng
vuông; phương; bình phương; luỹ thừa (toán học)
儿
ér
trẻ con; trẻ; nhi đồng; con nít; thanh niên; người trẻ; trai tráng (thường chỉ phái nam)